Từ · HSK 4

chủ nhà

Âm Hán-Việt: phòng đông
fángthanh 2 · đi lêndōngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 房東
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phòng đông” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我的房东人很好。
Wǒ de fángdōng rén hěn hǎo.
Chủ nhà của tôi rất tốt bụng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.