8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 房 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+623F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
房 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 房 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 4 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 63 · 戶 hộcửa một cánh; hộ nhà · 4 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiNhận phòng khách sạn给您。房间在几号? — Đây ạ. Phòng số bao nhiêu?HSK 3 · nghe trong bài 58 →Hội thoạiXem phòng cho thuê这个房间一个月多少钱? — Phòng này một tháng bao nhiêu tiền?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她一个人住在城外的老房子里。 — Bà sống một mình trong căn nhà cũ ngoại thành.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà每年冬天,全家人都会回到她的小房子里。 — Cứ đến mùa đông là cả nhà lại về căn nhà nhỏ của bà.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính妻子从厨房出来,看了他一眼。 — Bà vợ từ bếp bước ra, liếc ông một cái.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 19 truyện · 5 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.