10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 扇 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+6247). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
扇 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 扇 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 67 của HSK 5đơn vị 14 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 63 · 戶 hộcửa một cánh; hộ nhà · 4 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại姥姥坐在旁边摇着扇子,一边赶虫子一边和我说话。 — Bà ngồi bên cạnh phe phẩy quạt, vừa đuổi sâu bọ vừa trò chuyện với tôi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức春天她又回到那个路口,敲开了那扇门。 — Mùa xuân bà quay lại ngã tư ấy, gõ mở cánh cửa đó.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLớp học phụ đạo không thu tiền车库夏天很热,他自己买了一台旧风扇。 — Nhà xe mùa hè rất nóng, ông tự bỏ tiền mua một cái quạt cũ.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.