Bài 5 · HSK 3
认为认真成绩电子邮件聪明银行办法办公室护照照顾照相机一共
12từ mới
10chữ Hán mới
+31từ cấp trên chứa chữ của bài
361từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
12 từ mới
6/12 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 6 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 4 từ
- 认为cho rằng, nghĩ rằngâm Hán-Việt nhận viĐọc quen tai: “nhận vi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 认真chăm chỉ, nghiêm túcâm Hán-Việt nhận chânĐọc quen tai: “nhận chân”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 成绩thành tích, điểm sốâm Hán-Việt thành tíchGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thành tích” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 电子邮件thư điện tửâm Hán-Việt điện tử bưu kiệnÂm Hán-Việt “điện tử bưu kiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 聪明thông minh, sáng dạâm Hán-Việt thông minhGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thông minh” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 银行ngân hàngâm Hán-Việt ngân hàngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “ngân hàng” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 办法cách giải quyết, biện phápâm Hán-Việt biện phápGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “biện pháp” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 办公室văn phòngâm Hán-Việt biện công thấtÂm Hán-Việt “biện công thất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 护照hộ chiếuâm Hán-Việt hộ chiếuGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hộ chiếu” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 照顾chăm sóc, chiếu cốâm Hán-Việt chiếu cốGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chiếu cố” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 照相机máy ảnhâm Hán-Việt chiếu tướng cơÂm Hán-Việt “chiếu tướng cơ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 一共tổng cộng, tất cảâm Hán-Việt nhất cộngÂm Hán-Việt “nhất cộng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
14 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
kéo sợi, thành tích
TÍCH
11 nét
bưu điện, trạm chuyển thư
BƯU
7 nét
thông minh, sáng suốt
THÔNG
15 nét
bạc
NGÂN
11 nét
làm, giải quyết
BIỆN
4 nét
pháp luật, cách thức
PHÁP
8 nét
bảo vệ, che chở
HỘ
7 nét
chiếu, chụp, theo như
CHIẾU
13 nét
ngoảnh lại, chăm sóc
CỐ
10 nét
nhau, xem
TƯỚNG
9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Bổ ngữ kết quả: 完 · 好 · 到 · 见
Động từ + bổ ngữ kết quảGắn ngay sau động từ để nói hành động dẫn tới kết quả gì: 完 là xong, 好 là ổn thoả, 到 là đạt được, 见 là nhận ra bằng giác quan.
- 我看完了。Tôi xem xong rồi.
- 我听见了。Tôi nghe thấy rồi.
Người Việt hay sai chỗ này: 看 là nhìn, 看见 là nhìn THẤY. Tiếng Việt phân biệt bằng “thấy”, tiếng Trung bằng bổ ngữ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →