Bài 5 · HSK 3

电子邮件聪明银行护照照相机结婚一共一样一边不但
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
12từ mới
10chữ Hán mới
+43từ cấp trên chứa chữ của bài
361từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

12 từ mới

4/12 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 4 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 6 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

12 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bưu điện, trạm chuyển thư
BƯU
yóu7 nét
thông minh, sáng suốt
THÔNG
cōng15 nét
bạc
NGÂN
yín11 nét
vị (lượng từ dùng cho người một cách trang trọng)
VỊ
wèi7 nét
bảo vệ, che chở
HỘ
7 nét
chiếu, chụp, theo như
CHIẾU
zhào13 nét
nhau, xem
TƯỚNG
xiàng9 nét
thắt, buộc
KẾT
jié9 nét
kết hôn
HÔN
hūn11 nét
túi, gói
BAO
bāo5 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 12 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Bổ ngữ kết quả: 完 · 好 · 到 · 见

Động từ + bổ ngữ kết quả

Gắn ngay sau động từ để nói hành động dẫn tới kết quả gì: 完 là xong, 好 là ổn thoả, 到 là đạt được, 见 là nhận ra bằng giác quan.

  • 我看完了。Wǒ kàn wán le.Tôi xem xong rồi.
  • 我听见了。Wǒ tīng jiàn le.Tôi nghe thấy rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: 看 là nhìn, 看见 là nhìn THẤY. Tiếng Việt phân biệt bằng “thấy”, tiếng Trung bằng bổ ngữ.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →