6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 行 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+884C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
行 nằm trong 25 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
行 đứng đầu từ8 từ
行 đứng sau17 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 行 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 2 của HSK 3đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 144 · 行 hànhđi; làm; hàng lối · 6 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay时间可以,请把行李放好。 — Thời gian ổn, chị xếp hành lý cho gọn nhé.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiHẹn bạn đi xem phim行,我不会迟到的。 — Được, tôi sẽ không đến muộn đâu.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao“等船到了对面,我从这个记号下水去找就行了。” — “Đợi thuyền cập bờ bên kia, cứ theo dấu này mà lặn xuống là tìm được.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố我家从前有一辆很旧的自行车。 — Nhà tôi ngày trước có một chiếc xe đạp rất cũ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu老人说,还行,就是手熟一点。 — Ông lão đáp: cũng được, chẳng qua là tay quen thôi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 424 câu trong đề này hỏi thẳng vào 行vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 21 truyện · 14 hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.