Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 银行: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng您好,我想办一张银行卡。 — Chào chị, tôi muốn làm một cái thẻ ngân hàng.HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiMở tài khoản ngân hàng网上银行怎么开通? — Ngân hàng trực tuyến mở thế nào?HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnCụ già trước quầy ngân hàng我在银行柜台工作的第一年,遇到一位老先生。 — Năm đầu tôi làm ở quầy ngân hàng, tôi gặp một cụ ông.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 银行vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 银行vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 524 câu trong đề này hỏi thẳng vào 银行vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.