Từ · HSK 3

văn phòng

Âm Hán-Việt: biện công thất
bànthanh 4 · rơi xuốnggōngthanh 1 · cao đềushìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 辦公室
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “biện công thất” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
老师在办公室。
Lǎoshī zài bàngōngshì.
Giáo viên ở trong văn phòng.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.