Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
办 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 办公室)
公 còn mở khoá 17 từ nữa (chưa kể chính 办公室)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 办公室: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnLá thư gửi nhầm người那天下午,经理把他叫到办公室。 — Chiều hôm đó, trưởng phòng gọi cậu lên văn phòng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối下课以后,老师叫我们几个人去办公室。 — Hết tiết, cô gọi mấy đứa chúng tôi lên phòng làm việc.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi第二天,他把这句话贴在了自己办公室的墙上。 — Hôm sau, ông ta dán câu ấy lên tường phòng làm việc của mình.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 办公室vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 053 câu trong đề này hỏi thẳng vào 办公室vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 134 câu trong đề này hỏi thẳng vào 办公室vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 5 đề thi thử với 14 câu hỏi · chưa có hội thoại.