Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
办 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 办法)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 办法: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến所以最好的办法是两种结合起来。 — Nên cách tốt nhất là kết hợp cả hai.HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp说了,可是项目本来就紧,谁也没办法。 — Nói rồi, nhưng dự án vốn đã gấp, ai cũng không có cách.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao世界一直在变,办法也要跟着变。 — Đời thay đổi không ngừng, cách làm cũng phải đổi theo.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời北风累得没有办法,只好停了下来。 — Gió bắc mệt đến hết cách, đành phải dừng lại.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBịt tai đi trộm chuông他想了很久,想出一个办法,把铃打碎再拿走。 — Nghĩ mãi, hắn ra một kế: đập vỡ chuông rồi hẵng mang đi.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 624 câu trong đề này hỏi thẳng vào 办法vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 5 hội thoại.