Từ · HSK 4

ngữ pháp

Âm Hán-Việt: ngữ pháp
thanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là yǔ fǎ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 語法
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “ngữ pháp” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这本书的语法很简单。
Zhè běn shū de yǔfǎ hěn jiǎndān.
Ngữ pháp của quyển sách này rất đơn giản.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.