Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我很喜欢听__。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我在__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她的__很长。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请大家__起来。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我对音乐__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我有一个好__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请张开__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống __你做什么?
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__吧,我知道。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我和妈妈去__买东西。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我很喜欢听音乐。
Câu 30 · Đọc hiểu 我在上网。
Câu 31 · Đọc hiểu 她的头发很长。
Câu 32 · Đọc hiểu 请大家站起来。
Câu 33 · Đọc hiểu 我对音乐感兴趣。
Câu 34 · Đọc hiểu 我有一个好办法。
Câu 35 · Đọc hiểu 请张开嘴。