Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想__马。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我已经__了。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个问题很__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__帮你看家。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你别__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个问题怎么__?
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống __在学校旁边。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是一个__朋友。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件__是白的。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__很大。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我想骑马。
Câu 30 · Đọc hiểu 我已经习惯了。
Câu 31 · Đọc hiểu 这个问题很简单。
Câu 32 · Đọc hiểu 我愿意帮你看家。
Câu 33 · Đọc hiểu 你别着急。
Câu 34 · Đọc hiểu 这个问题怎么解决?
Câu 35 · Đọc hiểu 银行在学校旁边。