Bài 104 · HSK 6

饱经沧桑鸦雀无声丧失乌黑亭子仓促仓库伯母伴侣伺候住宅侄子侥幸俯视偏僻
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
15từ mới
16chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.354từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

15 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 15 từ
Chữ Hán mới của bài

16 chữ Hán mới

16 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
xanh thẳm, lạnh lẽo
THƯƠNG
cāng7 nét
con quạ
NHA
9 nét
chim sẻ
TƯỚC
què11 nét
mất mát, tang lễ
TÁNG
sàng8 nét
cái đình
ĐÌNH
tíng9 nét
kho chứa
THƯƠNG
cāng4 nét
anh cả, bác (anh của cha), tước bá
7 nét
bạn, người đồng hành (không phải 'đôi')
LỮ
8 nét
chờ đợi, rình
TỨ
7 nét
nhà ở, dinh thự
TRẠCH
zhái6 nét
cháu trai
ĐIỆT
zhí8 nét
may mắn
KIỂU
jiǎo8 nét
cúi xuống
PHỦ
10 nét
hẻo lánh, xa xôi
TÍCH
15 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 16 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Cấu trúc nhân quả văn ngôn: 之所以…是因为…

主语 + 之所以 + kết quả đã xảy ra, 是因为 + nguyên nhân cốt lõi

Đảo kết quả lên trước để nhấn mạnh nguyên nhân thực sự ở vế sau. Mẫu câu kinh điển trong nghị luận.

  • 他之所以能够取得成功,是因为他付出了巨大的努力。Tā zhī suǒyǐ nénggòu qǔdé chénggōng, shì yīnwèi tā fùchū le jùdà de nǔlì.Anh ấy sở dĩ có thể gặt hái thành công là bởi vì anh ấy đã bỏ ra nỗ lực vô cùng to lớn.
  • 环境之所以恶化,是因为人们缺乏保护意识。Huánjìng zhī suǒyǐ èhuà, shì yīnwèi rénmen quēfá bǎohù yìshí.Môi trường sở dĩ bị xấu đi là bởi vì con người thiếu ý thức bảo vệ.

Người Việt hay sai chỗ này: Trọng tâm của câu 之所以...是因为... là giải thích và nhấn mạnh nguyên nhân cốt lõi.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →