Bài 103 · HSK 6

侃侃而谈兢兢业业兴致勃勃朝气蓬勃南辕北辙吞吞吐吐小心翼翼津津有味狼吞虎咽通货膨胀飞禽走兽严峻
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
13từ mới
16chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.339từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

13 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 12 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

16 chữ Hán mới

20 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thẳng thắn, ung dung
KHẢN
kǎn8 nét
thận trọng, lo sợ
CĂNG
jīng14 nét
bừng bừng, hăng hái
BỘT
9 nét
cỏ bồng, rậm rạp
BỒNG
péng13 nét
cán xe, càng xe
VIÊN
yuán14 nét
vết bánh xe, đường lối
TRIỆT
zhé16 nét
nuốt, nuốt chửng
THÔN
tūn7 nét
bến, nước bọt
TÂN
jīn9 nét
con sói
LANG
láng10 nét
nuốt, cổ họng
YẾN
yàn9 nét
phồng, sưng
BÀNH
péng16 nét
phình to, sưng
TRƯỚNG
zhàng8 nét
chim (cầm thú là từ ghép)
CẦM
qín12 nét
thú, con vật
THÚ
shòu11 nét
hiểm trở, nghiêm khắc
TUẤN
jùn10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 20 chữ