lángthanh 2 · đi lêntūnthanh 1 · cao đềuhǔthanh 3 · võng rồi lênyànthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lang thôn hổ yến” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他狼吞虎咽地吃完了。
Tā láng tūn hǔ yàn de chī wán le.
Anh ấy ăn ngấu nghiến hết sạch.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.