8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 虎 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+864E). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
虎 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 虎 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 32 của HSK 4đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 141 · 虍 hôvằn da hổ · 6 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBa người nói trên phố có hổ他问朋友,如果有人跑来说街上有一只老虎,你信不信? — Anh hỏi bạn: nếu có người chạy tới bảo ngoài phố có một con hổ, cậu có tin không?HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTấm thực đơn dịch sai我看了看,有一道菜的名字翻成了老虎自己做的菜。 — Tôi nhìn thử, có món tên bị dịch thành món do chính con hổ nấu.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi老王在公司里以认真出名,写报告从不敢马虎。 — Lão Vương nổi tiếng cẩn thận trong công ty, viết báo cáo chưa bao giờ dám qua loa.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.