Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 老虎: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 32 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnBa người nói trên phố có hổ他问朋友,如果有人跑来说街上有一只老虎,你信不信? — Anh hỏi bạn: nếu có người chạy tới bảo ngoài phố có một con hổ, cậu có tin không?HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTấm thực đơn dịch sai我看了看,有一道菜的名字翻成了老虎自己做的菜。 — Tôi nhìn thử, có món tên bị dịch thành món do chính con hổ nấu.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 104 câu trong đề này hỏi thẳng vào 老虎vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 老虎vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 654 câu trong đề này hỏi thẳng vào 老虎vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · chưa có hội thoại.