Từ · HSK 4

con hổ, hổ

Âm Hán-Việt: lão hổ
láothanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là lǎo hǔ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lão hổ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
动物园里有老虎。
Dòngwùyuán lǐ yǒu lǎohǔ.
Trong sở thú có hổ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.