6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 老 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+8001). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
老 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
老 đứng đầu từ8 từ
老 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 老 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 1đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 125 · 老 lãogià · 6 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm他是我的老师! — Thầy ấy là thầy giáo của tôi!HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiMặc cả ở chợ老板,这个包多少钱? — Anh chủ ơi, cái túi này bao nhiêu tiền?HSK 5 · nghe trong bài 182 →TruyệnNgười chỉ đường路上有一个老人,她就去问他。 — Trên đường có một cụ già, cô liền lại hỏi.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下课的时候,老师让她去教室外面等一下。 — Hết giờ, cô giáo bảo cô ra ngoài lớp đợi một lát.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp一天,东边来了一个男人,西边来了一个老人。 — Một hôm, từ phía đông có một người đàn ông đi tới, từ phía tây có một cụ già đi lại.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 282 câu trong đề này hỏi thẳng vào 老vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 292 câu trong đề này hỏi thẳng vào 老vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 58 truyện · 2 hội thoại · 6 đề thi thử, 15 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.