Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
师 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 老师)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 老师: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 1đơn vị 6 · bài này dạy 2 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm他是我的老师! — Thầy ấy là thầy giáo của tôi!HSK 1 · nghe trong bài 26 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下课的时候,老师让她去教室外面等一下。 — Hết giờ, cô giáo bảo cô ra ngoài lớp đợi một lát.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师问小明,你的作业为什么没做完? — Thầy hỏi Tiểu Minh, sao bài tập của em chưa làm xong?HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối他上课总是睡觉,老师叫他好几次都没有用。 — Cậu ấy toàn ngủ trong giờ, cô gọi mấy lần cũng chẳng ăn thua.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 老师vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 老师vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 234 câu trong đề này hỏi thẳng vào 老师vào phòng thi →Chủ đềHọc tậpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 20 đề thi thử với 54 câu hỏi · 1 hội thoại.
Học cùng bài 26:出租车xe taxi