6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 师 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5E08). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
师 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
师 đứng đầu từ2 từ
师 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 师 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 1đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 50 · 巾 câncái khăn, vải · 3 nét · kho có 20 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm他是我的老师! — Thầy ấy là thầy giáo của tôi!HSK 1 · nghe trong bài 26 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下课的时候,老师让她去教室外面等一下。 — Hết giờ, cô giáo bảo cô ra ngoài lớp đợi một lát.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师问小明,你的作业为什么没做完? — Thầy hỏi Tiểu Minh, sao bài tập của em chưa làm xong?HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối他上课总是睡觉,老师叫他好几次都没有用。 — Cậu ấy toàn ngủ trong giờ, cô gọi mấy lần cũng chẳng ăn thua.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.