9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 带 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+5E26). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
带 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
带 đứng đầu từ2 từ
带 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 带 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 21 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 50 · 巾 câncái khăn, vải · 3 nét · kho có 20 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiLàm thủ tục ở sân bay两件,这个可以带上飞机吗? — Hai kiện, cái này mang lên máy bay được không?HSK 4 · nghe trong bài 118 →Hội thoạiGọi điện đặt bàn要,谢谢。可以带孩子吗? — Có, cảm ơn. Cho trẻ con đi cùng được chứ?HSK 4 · nghe trong bài 128 →TruyệnChiếc ô của người lạ小红没带伞,站在门口等。 — Tiểu Hồng không mang ô, đành đứng ở cửa chờ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập那你明天把它带来,让它给大家讲一讲。 — Vậy mai em dắt nó tới đây, cho nó giảng cho cả lớp nghe.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây第二天早上,他也带着树回到了那条路上。 — Sáng hôm sau, anh cũng mang cây ra con đường ấy.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 034 câu trong đề này hỏi thẳng vào 带vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 134 câu trong đề này hỏi thẳng vào 带vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 21 truyện · 4 hội thoại · 3 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.