Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
带 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 带)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 带: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 21 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 7 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiLàm thủ tục ở sân bay两件,这个可以带上飞机吗? — Hai kiện, cái này mang lên máy bay được không?HSK 4 · nghe trong bài 118 →Hội thoạiGọi điện đặt bàn要,谢谢。可以带孩子吗? — Có, cảm ơn. Cho trẻ con đi cùng được chứ?HSK 4 · nghe trong bài 128 →TruyệnChiếc ô của người lạ小红没带伞,站在门口等。 — Tiểu Hồng không mang ô, đành đứng ở cửa chờ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập那你明天把它带来,让它给大家讲一讲。 — Vậy mai em dắt nó tới đây, cho nó giảng cho cả lớp nghe.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây第二天早上,他也带着树回到了那条路上。 — Sáng hôm sau, anh cũng mang cây ra con đường ấy.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 034 câu trong đề này hỏi thẳng vào 带vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 134 câu trong đề này hỏi thẳng vào 带vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 164 câu trong đề này hỏi thẳng vào 带vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 21 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 4 hội thoại.