Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 像: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 21 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 7 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnBánh chẻo của bà今年春节,奶奶的手不像从前那么有力气了。 — Tết năm nay, tay bà không còn khỏe như trước nữa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ可是三个人一说,老虎就好像真的出现了。 — Vậy mà ba người vừa nói, con hổ liền như thật sự xuất hiện.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc那里下着大雪,跟南边一点也不像。 — Nơi đó tuyết rơi dày, chẳng giống phương nam một chút nào.HSK 4 · đọc truyện →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.