13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 像 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+50CF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
像 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
像 đứng đầu từ1 từ
像 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 像 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 21 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBánh chẻo của bà今年春节,奶奶的手不像从前那么有力气了。 — Tết năm nay, tay bà không còn khỏe như trước nữa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ可是三个人一说,老虎就好像真的出现了。 — Vậy mà ba người vừa nói, con hổ liền như thật sự xuất hiện.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc那里下着大雪,跟南边一点也不像。 — Nơi đó tuyết rơi dày, chẳng giống phương nam một chút nào.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.