2 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 人 viết bằng 2 nét (Mã Unicode: U+4EBA). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 2 / 2
Tốc độ:
Mạng từ
人 nằm trong 34 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
人 đứng đầu từ18 từ
人 đứng sau16 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 人 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 1 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm你看,那个人是谁? — Bạn nhìn kìa, người kia là ai?HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiHỏi gia đình你家有几个人? — Nhà bạn có mấy người?HSK 2 · nghe trong bài 53 →TruyệnNgười chỉ đường路上有一个老人,她就去问他。 — Trên đường có một cụ già, cô liền lại hỏi.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám路上人很少,车也很少,他很高兴。 — Đường vắng người, vắng cả xe, bố khoái lắm.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp一天,东边来了一个男人,西边来了一个老人。 — Một hôm, từ phía đông có một người đàn ông đi tới, từ phía tây có một cụ già đi lại.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 人vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 172 câu trong đề này hỏi thẳng vào 人vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 104 truyện · 8 hội thoại · 5 đề thi thử, 10 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.