Bài 23 · HSK 2

哥哥妹妹
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
2từ mới
2chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
301từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

2 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

2 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
em gái
MUỘI
mèi8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Thời tương lai gần: 快要…了 / 就要…了 (sắp… rồi)

Chủ ngữ + 快要 / 就要 + động từ + 了

Biểu thị hành động hoặc sự thay đổi sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian rất ngắn nữa.

  • 火车快要开了。Huǒchē kuàiyào kāi le.Tàu hỏa sắp chạy rồi.
  • 天就要下雨了。Tiān jiù yào xiàyǔ le.Trời sắp mưa rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Nếu trong câu có mốc thời gian cụ thể (ví dụ 8 giờ, ngày mai) thì chỉ dùng 就要...了, không dùng 快要...了.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →