Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 妹妹: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 2đơn vị 5 · bài này dạy 2 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi gia đình爸爸、妈妈、我和妹妹。 — Bố, mẹ, tôi và em gái.HSK 2 · nghe trong bài 53 →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 322 câu trong đề này hỏi thẳng vào 妹妹vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 382 câu trong đề này hỏi thẳng vào 妹妹vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 442 câu trong đề này hỏi thẳng vào 妹妹vào phòng thi →Chủ đềGia đìnhxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Học cùng bài 23:哥哥anh trai