Bài 22 · HSK 2

鸡蛋羊肉铅笔咖啡
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
4từ mới
8chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
299từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

4 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
trứng
ĐẢN
dàn11 nét
con cừu
DƯƠNG
yáng6 nét
thịt
NHỤC
ròu6 nét
chì
DUYÊN
qiān10 nét
bút, nét viết
BÚT
10 nét
chỉ dùng trong từ phiên âm (như cà phê), không có nghĩa độc lập
CA
8 nét
dùng trong từ phiên âm cà phê (coffee)
PHÊ
fēi11 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Động từ lặp lại: thể hiện động tác ngắn, nhẹ nhàng

Động từ đơn: AA (看看, 听听) · A 一 A (看一下)

Lặp lại động từ làm cho ngữ khí câu trở nên nhẹ nhàng, thân mật, biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc mang tính thử nghiệm.

  • 我想看一看那本书。Wǒ xiǎng kàn yí kàn nà běn shū.Tôi muốn xem thử cuốn sách kia.
  • 请你听听,这是什么字?Qǐng nǐ tīngting, zhè shì shénme zì?Xin bạn nghe thử xem, đây là chữ gì?

Người Việt hay sai chỗ này: Động từ chỉ trạng thái (như 在, 是, 懂) hoặc hành động kéo dài không được lặp lại.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →