6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 羊 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+7F8A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
羊 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 羊 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 22 của HSK 2đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 123 · 羊 dươngcon dê, con cừu · 6 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnHai con dê trên cầu桥很小,一次只能过一只羊。 — Cầu rất hẹp, mỗi lần chỉ vừa cho một con dê đi qua.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng从前有个人,家里养了几十只羊。 — Ngày xưa có một người, trong nhà nuôi mấy chục con dê.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai那是一个小地方,有人,有水,有羊。 — Đó là một xóm nhỏ, có người, có nước, có dê.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.