6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 肉 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+8089). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
肉 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 肉 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 22 của HSK 2đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 130 · 肉 nhụcthịt · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi món ở quán nhỏ要牛肉的吗? — Lấy loại thịt bò không?HSK 3 · nghe trong bài 80 →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng我们的鱼和牛肉都很好吃。 — Cá và thịt bò của chúng tôi đều rất ngon.HSK 4 · nghe trong bài 129 →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước一只狗找到了一块肉。 — Một con chó kiếm được miếng thịt.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon lợn đã hứa với con妻子随口说,你在家等着,回来给你杀猪吃肉。 — Người vợ buột miệng bảo, con ở nhà chờ, mẹ về mổ lợn cho con ăn thịt.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm tất niên của một người桌上摆了六个菜,鱼、肉、丸子,一样不少。 — Trên bàn bày sáu món, cá, thịt, thịt viên, chẳng thiếu thứ gì.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.