10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 能 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+80FD). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
能 nằm trong 14 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 能 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 7 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 130 · 肉 nhụcthịt · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học想学那本。现在能学! — Em muốn học cuốn kia. Bây giờ có thể học được!HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác可以。穿了不喜欢也能送回来。 — Được. Mặc rồi không thích vẫn mang trả lại được.HSK 2 · nghe trong bài 45 →TruyệnCon đường quá hẹp路太小了,两个人不能一起过去。 — Lối quá hẹp, hai người không thể cùng qua.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu桥很小,一次只能过一只羊。 — Cầu rất hẹp, mỗi lần chỉ vừa cho một con dê đi qua.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà“那时候家里穷,一年只有过年才能吃上一次。” — “Dạo ấy nhà nghèo, cả năm chỉ Tết mới được ăn một lần.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 472 câu trong đề này hỏi thẳng vào 能vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 46 truyện · 19 hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.