Bài 15 · HSK 2

公共汽车考试
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
6từ mới
8chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
268từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
số không
LINH
líng13 nét
cùng nhau, chung
CỘNG
gòng6 nét
hơi nước, hơi
KHÍ
7 nét
cười
TIẾU
xiào10 nét
chơi
NGOẠN
wán8 nét
thi cử, xem xét
KHẢO
kǎo6 nét
thử, thi
THÍ
shì8 nét
tìm
TRẢO
zhǎo7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 2 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

也 — “cũng”, và thứ tự 也都

Chủ ngữ + 也 + động từ · 也都 khi có cả hai

也 cũng luôn đứng trước động từ. Khi câu có cả “cũng” lẫn “đều” thì thứ tự cố định là 也都, không đảo được.

  • 我也是学生。Wǒ yě shì xuésheng.Tôi cũng là học sinh.
  • 他们也都来了。Tāmen yě dōu lái le.Họ cũng đều đến rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Viết 都也 là sai. Thứ tự chỉ có một chiều: 也都.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →