Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 玩: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 8 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười trước trồng cây他说:“我小时候,天天在一棵大树下面玩。” — Cụ nói: “Hồi tôi còn bé, ngày nào cũng chơi dưới một gốc cây lớn.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi从此公司里传开一句玩笑,说那二十多页不是废纸,是楼梯。 — Từ đó trong công ty lan truyền một câu đùa: hơn hai mươi trang kia không phải giấy lộn, mà là cầu thang.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười mẹ ba lần dời nhà他说还是老样子,说完就去玩了。 — Nó bảo vẫn như cũ, nói xong là đi chơi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 101 câu trong đề này hỏi thẳng vào 玩vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 161 câu trong đề này hỏi thẳng vào 玩vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 281 câu trong đề này hỏi thẳng vào 玩vào phòng thi →Chủ đềGiải trí và sở thíchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 6 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.