Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
贵 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 贵)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 贵: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 8 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác九十块,不太贵。 — Chín mươi tệ, không đắt lắm.HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiHẹn ăn cơm很好吃,也不贵。 — Rất ngon, cũng không đắt.HSK 2 · nghe trong bài 46 →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai商队带的东西里,最贵的是丝绸。 — Trong hàng đoàn buôn mang theo, quý nhất là tơ lụa.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức价钱按分钟算,越是舍不得的,收得越贵。 — Giá tính theo phút, càng là thứ khó dứt thì thu càng đắt.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười đập đàn王公贵人请他去弹,钱给得很多,他却总觉得没意思。 — Vương công quý tộc mời ông tới đánh, trả rất nhiều tiền, mà ông vẫn thấy vô vị.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 贵vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 贵vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 贵vào phòng thi →Chủ đềMua sắm và tiền bạcxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 3 hội thoại.