Bài 16 · HSK 2

便宜已经火车站颜色
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
4từ mới
8chữ Hán mới
+23từ cấp trên chứa chữ của bài
272từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

4 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thì, liền
TIỆN
pián9 nét
thích hợp, nên
NGHI
yi8 nét
đã, rồi
3 nét
trải qua, kinh điển
KINH
jīng8 nét
lửa, hot
HOẢ
huǒ4 nét
đứng, trạm
TRẠM
zhàn10 nét
gương mặt, vẻ mặt
NHAN
yán15 nét
màu sắc, vẻ mặt
SẮC
6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

So sánh bằng: 和…一样

A + 和 + B + 一样 (+ tính từ)

Dùng để biểu thị A và B giống nhau ở một điểm nào đó. Phủ định đặt 不 trước 一样: A 和 B 不一样.

  • 他和我一样大。Tā hé wǒ yíyàng dà.Anh ấy bằng tuổi tôi (lớn như tôi).
  • 这件衣服和那件不一样。Zhè jiàn yīfu hé nà jiàn bù yíyàng.Chiếc áo này không giống chiếc áo kia.

Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định là 和...不一样, không được nói 不和...一样.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →