← Bài 15Bài 17 →

Bài 16 · HSK 2

两千右边左边旁边吧它
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
7từ mới
8chữ Hán mới
+4từ cấp trên chứa chữ của bài
270từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

7 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hai
LƯỠNG
liǎng7 nét
nghìn
THIÊN
qiān3 nét
phải
HỮU
yòu5 nét
bờ, phía
BIÊN
bian5 nét
bên trái
TẢ
zuǒ5 nét
bên cạnh, khác
BÀNG
páng10 nét
nhé, trợ từ cầu khiến
BA
ba7 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

也 — “cũng”, và thứ tự 也都

Chủ ngữ + 也 + động từ · 也都 khi có cả hai

也 cũng luôn đứng trước động từ. Khi câu có cả “cũng” lẫn “đều” thì thứ tự cố định là 也都, không đảo được.

  • 我也是学生。Wǒ yě shì xuésheng.Tôi cũng là học sinh.
  • 他们也都来了。Tāmen yě dōu lái le.Họ cũng đều đến rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Viết 都也 là sai. Thứ tự chỉ có một chiều: 也都.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →