Bài 17 · HSK 2

右边左边旁边报纸
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
6từ mới
8chữ Hán mới
+13từ cấp trên chứa chữ của bài
278từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hai
LƯỠNG
liǎng7 nét
phải
HỮU
yòu5 nét
bờ, phía
BIÊN
bian5 nét
bên trái
TẢ
zuǒ5 nét
bên cạnh, khác
BÀNG
páng10 nét
ông, ngài
NÂM
nín11 nét
báo đáp, báo cáo, tin tức
BÁO
bào7 nét
giấy
CHỈ
zhǐ7 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Cấm đoán, khuyên ngăn: 别 / 不要

别 / 不要 + động từ (+ 了)

Dùng trong câu mệnh lệnh để yêu cầu hoặc khuyên ai đó đừng làm điều gì. Thêm 了 ở cuối mang nghĩa 'đừng làm nữa (hành động đang diễn ra hãy dừng lại)'.

  • 别说话,老师来了。Bié shuōhuà, lǎoshī lái le.Đừng nói chuyện, thầy giáo đến rồi.
  • 不要太累,早点儿休息。Bú yào tài lèi, zǎodiǎnr xiūxi.Đừng quá mệt mỏi, hãy nghỉ ngơi sớm một chút.

Người Việt hay sai chỗ này: 别 nói gọn và khẩu ngữ hơn 不要. Cả hai đều không dùng trong câu khẳng định thường.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →