Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 您: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 17 của HSK 2đơn vị 4 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu您好,请问火车站怎么走? — Chào bác, cho hỏi ga tàu đi thế nào ạ?HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiGọi bữa sáng早上好,您想吃点儿什么? — Chào buổi sáng, anh muốn dùng gì ạ?HSK 2 · nghe trong bài 52 →TruyệnÔng lão bán rau bên đường男人说:“谢谢您,您真是一个好人。” — Người kia nói: “Cảm ơn cụ, cụ đúng là người tốt.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà妈妈说:“外面买的又快又好,您别累着。” — Mẹ bảo: “Ngoài hàng bán vừa nhanh vừa ngon, bà đừng làm cho mệt.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây“到那个时候,您还在吗?” — “Đến lúc ấy, cụ có còn nữa không?”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 412 câu trong đề này hỏi thẳng vào 您vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 552 câu trong đề này hỏi thẳng vào 您vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 592 câu trong đề này hỏi thẳng vào 您vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 16 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 24 hội thoại.