Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 着: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 17 của HSK 2đơn vị 4 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ号码小了,穿着有点儿疼。 — Cỡ hơi nhỏ, đi vào thấy hơi đau.HSK 4 · nghe trong bài 123 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp我也是,连着两周没休息过一天。 — Tôi cũng vậy, liền hai tuần không nghỉ được ngày nào.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnNgười chỉ đường老人笑着说:“我也要去那个商店,我们一起走吧。” — Cụ cười: “Tôi cũng đến cửa hàng ấy, hai bác cháu mình đi cùng nhé.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám到了公司,门关着,里面一个人也没有。 — Đến công ty thì cửa đóng im ỉm, bên trong không một bóng người.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường老人没有回家,他在那里等着。 — Ông lão không về nhà, cứ đứng đó mà đợi.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 着vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 着vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 652 câu trong đề này hỏi thẳng vào 着vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 97 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 3 hội thoại.