Bài 18 · HSK 2

告诉打篮球踢足球
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
4từ mới
7chữ Hán mới
+12từ cấp trên chứa chữ của bài
282từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

4 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

7 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
báo, cáo từ
CÁO
gào7 nét
kể lại, kiện tụng
TỐ
su7 nét
rổ, giỏ
LAM
lán16 nét
quả bóng, cầu
CẦU
qiú11 nét
chân, đầy đủ
TÚC
7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Phó từ thời gian: 已经…了 (đã… rồi)

Chủ ngữ + 已经 + động từ/tính từ + 了

Biểu thị sự việc đã hoàn thành hoặc trạng thái đã đạt đến mức độ nào đó trước thời điểm nói.

  • 我已经吃过早饭了。Wǒ yǐjīng chī guo zǎofàn le.Tôi đã ăn sáng rồi.
  • 他的病已经好了。Tā de bìng yǐjīng hǎo le.Bệnh của anh ấy đã khỏi rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Đã có 已经 thì cuối câu thường có trợ từ 了 để hoàn chỉnh câu biểu thị trạng thái thay đổi.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →