Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 鱼: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 2đơn vị 4 · bài này dạy 5 từ và 7 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng我们的鱼和牛肉都很好吃。 — Cá và thịt bò của chúng tôi đều rất ngon.HSK 4 · nghe trong bài 129 →TruyệnCon mèo trên cây他回家拿了一个碗,里面放着鱼,就放在树下。 — Ông về nhà lấy một cái bát, bỏ cá vào, đặt ngay dưới gốc cây.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm tất niên của một người桌上摆了六个菜,鱼、肉、丸子,一样不少。 — Trên bàn bày sáu món, cá, thịt, thịt viên, chẳng thiếu thứ gì.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa九点是个孩子,吃鱼卡住了。 — Chín giờ là một đứa bé, ăn cá bị hóc.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 鱼vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 041 câu trong đề này hỏi thẳng vào 鱼vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 鱼vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 26 đề thi thử với 48 câu hỏi · 1 hội thoại.