1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 4 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 1 từ
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
Dùng trong câu trần thuật biểu thị một sự việc mong đợi sau một thời gian dài hoặc qua nhiều khó khăn cuối cùng đã thành hiện thực.
经过大家的共同努力,任务到底按时完成了。Jīngguò dàjiā de gòngtóng nǔlì, rènwu dàodǐ ànshí wánchéng le.Trải qua nỗ lực chung của mọi người, nhiệm vụ rốt cuộc cũng đã hoàn thành đúng hạn.
经过反复试验,新方法到底成功了。Jīngguò fǎnfù shìyàn, xīn fāngfǎ dàodǐ chénggōng le.Qua nhiều lần thử nghiệm lặp lại, phương pháp mới cuối cùng cũng thành công.
Người Việt hay sai chỗ này: Trong câu trần thuật 到底 mang nghĩa 'cuối cùng thì', gần nghĩa với 终于.