Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
祝 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 祝贺)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 祝贺: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 40 của HSK 4đơn vị 8 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng lão mất ngựa邻居们又来祝贺,老人摇摇头说:“这也许是坏事。” — Hàng xóm lại sang chúc mừng, ông lão lắc đầu: “Có khi lại là hoạ đấy.”HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 704 câu trong đề này hỏi thẳng vào 祝贺vào phòng thi →Chủ đềChào hỏi và phép lịch sựxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.