Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
停 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 停)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 停: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 40 của HSK 4đơn vị 8 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe他停下来想了想,慢慢明白了。 — Anh dừng tay ngẫm nghĩ, rồi từ từ hiểu ra.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời北风累得没有办法,只好停了下来。 — Gió bắc mệt đến hết cách, đành phải dừng lại.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê他一进门就往那张桌子看,然后停住了。 — Vừa vào ông đã nhìn về phía chiếc bàn ấy, rồi đứng sững lại.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 停vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 停vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 554 câu trong đề này hỏi thẳng vào 停vào phòng thi →Chủ đềĐi lại và du lịchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 25 truyện · 3 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.