Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们应该__环境。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们遇到了很大的__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我需要__一下。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里很__,快走!
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__公共汽车去。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天的__很高。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想去看__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__住在这里。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__三点到。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 车子__在门口了。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天是我第一天__上班。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 公园里的__很好。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 我们应该保护环境。
Câu 34 · Đọc hiểu 我们遇到了很大的困难。
Câu 35 · Đọc hiểu 我需要考虑一下。
Câu 36 · Đọc hiểu 这里很危险,快走!
Câu 37 · Đọc hiểu 请乘坐公共汽车去。
Câu 38 · Đọc hiểu 今天的温度很高。
Câu 39 · Đọc hiểu 我想去看长城。
Câu 40 · Đọc hiểu 我暂时住在这里。