Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
份 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 份)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 份: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 40 của HSK 4đơn vị 8 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnTấm thực đơn dịch sai去年他决定做一份外国人看得懂的菜单。 — Năm ngoái anh quyết làm một tờ thực đơn cho người nước ngoài đọc được.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi这个月,经理让他写一份年度总结。 — Tháng này, giám đốc bảo ông viết một bản tổng kết năm.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他说,万一有人来,总该有一份完整的资料等着他们。 — Anh bảo, nhỡ có ai đến, ít nhất phải có một bộ tài liệu đầy đủ chờ sẵn họ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 份vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.