Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
谈 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 谈)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 谈: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 40 của HSK 4đơn vị 8 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThương lượng giá với nhà máy这个报价比我们上次谈的高了不少。 — Báo giá này cao hơn lần trước chúng ta bàn khá nhiều.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng阿明是一家公司的人,那年被派到很远的地方谈生意。 — A Minh làm cho một công ty, năm ấy được cử đi thật xa để đàm phán.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp经理看完,说,这件事很重要,我们再开一个会谈谈。 — Giám đốc xem xong, bảo: việc này quan trọng, ta họp thêm một buổi bàn cho kỹ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười đập đàn乐师放下琴,请他上船,两个人谈了一夜。 — Nhạc sư đặt đàn xuống, mời ông ta lên thuyền, hai người nói chuyện suốt đêm.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 054 câu trong đề này hỏi thẳng vào 谈vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 384 câu trong đề này hỏi thẳng vào 谈vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.