Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
破 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 破)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 破: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 40 của HSK 4đơn vị 8 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnCái mâu và cái thuẫn他举起盾说:“我这面盾结实得很,什么东西都刺不破!” — Anh giơ cái thuẫn lên: “Thuẫn của tôi chắc lắm, không thứ gì đâm thủng nổi!”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa八点半来了第一个,喝多了摔破了额头。 — Tám rưỡi có ca đầu tiên, uống say ngã rách trán.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ它咬了三个小时,天快亮时网破了一个大口。 — Nó cắn ba tiếng đồng hồ, gần sáng thì lưới rách một lỗ lớn.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 304 câu trong đề này hỏi thẳng vào 破vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 452 câu trong đề này hỏi thẳng vào 破vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.