10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 破 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+7834). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
破 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 破 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 40 của HSK 4đơn vị 8 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 112 · 石 thạchđá · 5 nét · kho có 23 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCái mâu và cái thuẫn他举起盾说:“我这面盾结实得很,什么东西都刺不破!” — Anh giơ cái thuẫn lên: “Thuẫn của tôi chắc lắm, không thứ gì đâm thủng nổi!”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa八点半来了第一个,喝多了摔破了额头。 — Tám rưỡi có ca đầu tiên, uống say ngã rách trán.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ它咬了三个小时,天快亮时网破了一个大口。 — Nó cắn ba tiếng đồng hồ, gần sáng thì lưới rách một lỗ lớn.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 304 câu trong đề này hỏi thẳng vào 破vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 452 câu trong đề này hỏi thẳng vào 破vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.