Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__住在这里。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 有事请随时__我。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 毕业后我们进入__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__同意你。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 会议正在__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的衣服__了。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在学__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 外面下雨__ !
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__大家。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__比较贵。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这__我不懂。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她的__非常好。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 我暂时住在这里。
Câu 34 · Đọc hiểu 有事请随时联系我。
Câu 35 · Đọc hiểu 毕业后我们进入社会。
Câu 36 · Đọc hiểu 我完全同意你。
Câu 37 · Đọc hiểu 会议正在进行。
Câu 38 · Đọc hiểu 我的衣服破了。
Câu 39 · Đọc hiểu 他在学法律。
Câu 40 · Đọc hiểu 外面下雨呀 !