13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 碗 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+7897). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
碗 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 碗 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 27 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 112 · 石 thạchđá · 5 nét · kho có 23 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi món ở quán nhỏ我要一碗面。 — Tôi lấy một bát mì.HSK 3 · nghe trong bài 80 →Hội thoạiGọi điện đặt bàn当然可以,我们有小碗。 — Tất nhiên được, bên tôi có bát nhỏ.HSK 4 · nghe trong bài 128 →TruyệnCon mèo trên cây他回家拿了一个碗,里面放着鱼,就放在树下。 — Ông về nhà lấy một cái bát, bỏ cá vào, đặt ngay dưới gốc cây.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà吃完饭,我看见爸爸一个人在厨房洗碗。 — Ăn xong, tôi thấy bố một mình rửa bát trong bếp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn刚开始的那一年,奶奶每次都还给他放一碗饭。 — Năm đầu tiên, bữa nào bà cũng còn xới cho ông một bát cơm.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 263 câu trong đề này hỏi thẳng vào 碗vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 3 hội thoại · 1 đề thi thử, 3 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.