Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 碗: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 27 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi món ở quán nhỏ我要一碗面。 — Tôi lấy một bát mì.HSK 3 · nghe trong bài 80 →Hội thoạiGọi điện đặt bàn当然可以,我们有小碗。 — Tất nhiên được, bên tôi có bát nhỏ.HSK 4 · nghe trong bài 128 →TruyệnCon mèo trên cây他回家拿了一个碗,里面放着鱼,就放在树下。 — Ông về nhà lấy một cái bát, bỏ cá vào, đặt ngay dưới gốc cây.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà吃完饭,我看见爸爸一个人在厨房洗碗。 — Ăn xong, tôi thấy bố một mình rửa bát trong bếp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn刚开始的那一年,奶奶每次都还给他放一碗饭。 — Năm đầu tiên, bữa nào bà cũng còn xới cho ông một bát cơm.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 263 câu trong đề này hỏi thẳng vào 碗vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 1 đề thi thử với 3 câu hỏi · 3 hội thoại.